Gửi hàng mẫu đi Malaysia là nhu cầu phổ biến của doanh nghiệp khi cần gửi sản phẩm cho khách hàng, nhà phân phối hoặc đối tác kiểm tra trước khi đặt hàng. Tuy nhiên, hàng sample vẫn cần khai báo đúng thông tin và có thể phải chuẩn bị Commercial Invoice, Packing List, HS Code hoặc giấy tờ liên quan tùy từng sản phẩm. Vậy gửi hàng mẫu sang Malaysia cần những gì, chi phí bao nhiêu và mất bao lâu? Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Hàng mẫu có gửi đi Malaysia được không?
Có, hàng mẫu có thể gửi từ Việt Nam đi Malaysia để phục vụ các mục đích như giới thiệu sản phẩm, gửi khách hàng kiểm tra chất lượng, thử nghiệm, trưng bày hoặc duyệt mẫu trước khi đặt hàng số lượng lớn. Tuy nhiên, khả năng vận chuyển và thủ tục nhập khẩu sẽ phụ thuộc vào loại sản phẩm, thành phần, số lượng, giá trị khai báo và mục đích sử dụng.
Những mặt hàng thông thường như quần áo, vải, phụ kiện, bao bì hay linh kiện không thuộc diện kiểm soát thường có thủ tục đơn giản hơn; trong khi thực phẩm, mỹ phẩm, hóa chất, sản phẩm có pin hoặc một số thiết bị chuyên dụng có thể cần kiểm tra thêm quy định, giấy phép hoặc chứng nhận trước khi gửi. Vì vậy, dù kiện hàng được ghi là sample/hàng mẫu, người gửi vẫn nên khai báo chính xác thông tin và kiểm tra điều kiện nhập khẩu tại Malaysia theo từng mặt hàng.

Gửi hàng mẫu đi Malaysia
Những loại hàng mẫu thường gửi sang Malaysia
Doanh nghiệp Việt Nam có thể gửi nhiều loại sản phẩm mẫu sang Malaysia để khách hàng, nhà phân phối hoặc đối tác kiểm tra trước khi ký hợp đồng hoặc đặt đơn hàng lớn. Một số nhóm hàng phổ biến gồm:
| Nhóm hàng | Ví dụ | Lưu ý |
| Quần áo, dệt may | Áo thun, sơ mi, váy, đồng phục, đồ trẻ em | Ghi rõ chất liệu, số lượng, tình trạng mới/cũ và mục đích gửi mẫu |
| Vải và nguyên phụ liệu may mặc | Vải cotton, polyester, vải mẫu, khóa kéo, cúc, dây | Nên mô tả rõ thành phần, chất liệu và số lượng mẫu |
| Giày dép | Giày thể thao, sandal, dép, giày da mẫu | Khai rõ chất liệu, thương hiệu và số lượng; sản phẩm từ vật liệu đặc thù cần kiểm tra thêm |
| Mỹ phẩm | Kem dưỡng, son, serum, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da | Cần kiểm tra thành phần, dung tích, nhãn sản phẩm và yêu cầu quản lý mỹ phẩm tại Malaysia |
| Thực phẩm | Bánh kẹo, cà phê, trà, thực phẩm đóng gói | Có thể chịu yêu cầu về thành phần, nhãn, hạn sử dụng, kiểm dịch hoặc giấy phép tùy sản phẩm |
| Bao bì | Hộp giấy, túi, chai lọ, nhãn, mẫu bao bì | Nên khai rõ chất liệu và mục đích sử dụng |
| Linh kiện điện tử | Bo mạch, cảm biến, IC, module, phụ kiện điện tử | Cần khai model/part number, công dụng; kiểm tra kỹ nếu có pin hoặc chức năng RF/wireless |
| Phụ tùng | Phụ tùng ô tô, xe máy, máy móc, chi tiết cơ khí | Nên có model, part number, chất liệu và công dụng cụ thể |
| Đồ gia dụng | Dụng cụ nhà bếp, đồ nhựa, phụ kiện gia đình | Kiểm tra chất liệu, nguồn điện hoặc pin nếu sản phẩm có linh kiện điện |
| Máy móc, thiết bị mẫu | Máy mini, thiết bị thử nghiệm, bộ phận máy | Cần cung cấp model, công dụng, thông số kỹ thuật và tình trạng mới/cũ |
| Nguyên liệu, vật liệu mẫu | Hạt nhựa, cao su, kim loại, vật liệu sản xuất | Cần mô tả chính xác thành phần; hóa chất hoặc vật liệu đặc thù có thể cần SDS/chứng từ liên quan |
Lưu ý: Không phải mọi sản phẩm được gọi là “hàng mẫu” đều có cùng điều kiện nhập khẩu. Với các nhóm hàng như thực phẩm, mỹ phẩm, hóa chất, pin, thiết bị điện tử hoặc hàng thuộc diện quản lý chuyên ngành, nên kiểm tra điều kiện nhập khẩu cụ thể trước khi vận chuyển.
Gửi hàng mẫu đi Malaysia cần giấy tờ gì?
Khi gửi hàng mẫu từ Việt Nam sang Malaysia, bộ hồ sơ cần chuẩn bị sẽ phụ thuộc vào loại hàng, giá trị, mục đích gửi, phương thức vận chuyển và yêu cầu nhập khẩu của Malaysia. Với hàng thông thường, người gửi nên chuẩn bị các thông tin và chứng từ cơ bản sau:
| Chứng từ/thông tin | Nội dung cần chuẩn bị | Lưu ý |
| Commercial Invoice | Tên hàng, mô tả sản phẩm, số lượng, đơn giá/giá trị khai báo, tổng giá trị, xuất xứ, thông tin người gửi và người nhận | Nếu là hàng mẫu, có thể thể hiện mục đích sample/not for sale khi đúng thực tế; không nên mặc định khai giá trị bằng 0 |
| Packing List | Số kiện, số lượng từng loại hàng, trọng lượng net/gross, kích thước và quy cách đóng gói | Thông tin cần thống nhất với hàng thực tế và Invoice |
| AWB/Bill of Lading | Thông tin người gửi, người nhận, hành trình và kiện hàng | Dùng AWB với vận chuyển hàng không/chuyển phát nhanh; B/L với đường biển |
| HS Code | Mã phân loại hàng hóa phù hợp với từng sản phẩm | HS Code ảnh hưởng đến thủ tục nhập khẩu, chính sách quản lý và nghĩa vụ thuế |
| Thông tin sản phẩm | Tên chính xác, thương hiệu, model/part number, công dụng, thành phần, chất liệu, hình ảnh sản phẩm | Càng mô tả cụ thể càng thuận lợi cho việc kiểm tra điều kiện vận chuyển và khai báo |
| Giấy phép/chứng nhận | Giấy phép nhập khẩu, chứng nhận, SDS, hồ sơ kiểm dịch hoặc tài liệu chuyên ngành nếu được yêu cầu | Không phải mọi hàng mẫu đều cần; phụ thuộc vào từng nhóm sản phẩm và quy định quản lý |
Malaysia yêu cầu hồ sơ nhập khẩu tùy thuộc vào từng loại hàng và hình thức vận chuyển. Đối với những sản phẩm thuộc diện kiểm soát hoặc quản lý chuyên ngành, ngoài Commercial Invoice, Packing List và chứng từ vận chuyển, người nhập khẩu có thể phải cung cấp thêm giấy phép, chứng nhận hoặc hồ sơ kỹ thuật liên quan.

Gửi hàng mẫu đi Malaysia cần giấy tờ gì?
Gửi hàng mẫu đi Malaysia có bị tính thuế không?
Hàng mẫu gửi đi Malaysia không mặc định được miễn thuế chỉ vì được ghi là “sample” hoặc “not for sale”. Việc có phát sinh thuế hay không còn phụ thuộc vào loại hàng, HS Code, trị giá hải quan, mục đích nhập khẩu và phương thức vận chuyển. Malaysia áp dụng phương pháp xác định trị giá hải quan theo CIF (Cost + Insurance + Freight) để tính các khoản thuế nhập khẩu liên quan.
Đối với một số lô hàng nhập khẩu bằng air courier có trị giá CIF không quá 500 MYR, cơ chế de minimis vẫn có thể áp dụng; tuy nhiên phải đáp ứng đầy đủ điều kiện và không phải mọi mặt hàng đều thuộc diện miễn. Doanh nghiệp không nên tự khai giá trị bằng 0 chỉ vì sản phẩm được gửi làm mẫu mà cần khai đúng tên hàng, số lượng, giá trị và mục đích sử dụng để xác định nghĩa vụ thuế phù hợp.
Chi phí gửi hàng mẫu đi Malaysia bao nhiêu?
Chi phí gửi hàng mẫu từ Việt Nam sang Malaysia có thể tham khảo khoảng 150.000–350.000 đồng/kg đối với các kiện hàng nhỏ gửi bằng dịch vụ chuyển phát nhanh hoặc đường hàng không, trong khi các lô hàng nặng, cồng kềnh hoặc gửi số lượng lớn có thể có mức cước theo kg thấp hơn. Chẳng hạn, một kiện sample khoảng 2 kg có thể dự trù từ 400.000–800.000 đồng, còn kiện khoảng 5 kg có thể từ 800.000–1.500.000 đồng.
Đây là mức tham khảo để dự toán nội dung, không phải bảng giá cố định, bởi cước thực tế còn phụ thuộc vào trọng lượng tính cước, kích thước, loại hàng, địa chỉ nhận, tốc độ giao và phụ phí tại thời điểm gửi. Các hãng vận chuyển cũng xác định cước dựa trên trọng lượng/kích thước và dịch vụ lựa chọn, đồng thời mức phí và phụ phí có thể được điều chỉnh theo từng thời kỳ.
Gửi hàng mẫu từ Việt Nam sang Malaysia mất bao lâu?
Thời gian gửi hàng mẫu từ Việt Nam sang Malaysia thường khoảng 1–3 ngày làm việc với chuyển phát nhanh quốc tế, khoảng 3–7 ngày với đường hàng không/air cargo và khoảng 7–15 ngày hoặc lâu hơn với đường biển, tùy điểm đi, điểm nhận, lịch khai thác và thời gian thông quan.
Với các tuyến giữa thành phố lớn, dịch vụ express thường nhanh nhất; DHL, chẳng hạn, công bố chiều Malaysia–Việt Nam thường mất khoảng 1–3 ngày làm việc, cho thấy thời gian vận chuyển express giữa hai thị trường có thể khá ngắn, dù chiều Việt Nam–Malaysia vẫn phải kiểm tra lịch trình cụ thể khi gửi. Nếu sample cần đến Malaysia để duyệt mẫu, gặp đối tác hoặc kịp lịch triển lãm, doanh nghiệp nên gửi sớm thêm khoảng 2–3 ngày dự phòng cho quá trình kiểm tra và thông quan.
Nên gửi hàng mẫu đi Malaysia bằng đường nào?
Việc lựa chọn phương thức vận chuyển hàng mẫu sang Malaysia nên dựa trên trọng lượng, kích thước, giá trị hàng, mức độ gấp và ngân sách. Với sample nhỏ cần khách hàng nhận nhanh, chuyển phát nhanh thường phù hợp nhất; hàng lớn hơn có thể cân nhắc air cargo, còn những lô mẫu nặng hoặc cồng kềnh và không yêu cầu giao gấp có thể đi đường biển.
1. Chuyển phát nhanh quốc tế
Chuyển phát nhanh quốc tế phù hợp nhất với những kiện hàng mẫu nhỏ, nhẹ và cần giao sớm, chẳng hạn mẫu quần áo, vải, linh kiện, phụ kiện, bao bì hoặc prototype gửi cho khách hàng duyệt trước khi đặt đơn. Thời gian có thể khoảng 1–3 ngày làm việc trên các tuyến express thuận lợi, chưa tính trường hợp cần bổ sung hồ sơ hoặc kiểm tra hải quan. Ưu điểm là quy trình gửi đơn giản, có tracking và giao tận địa chỉ; đổi lại, chi phí/kg thường cao hơn khi kiện hàng lớn hoặc nặng.
2. Vận chuyển đường hàng không
Đường hàng không phù hợp với lô hàng mẫu có trọng lượng hoặc kích thước lớn hơn nhưng doanh nghiệp vẫn cần giao tương đối nhanh. Thời gian tổng thể có thể khoảng 3–7 ngày, tùy lịch bay, sân bay đi/đến và thời gian xử lý hàng. Phương án này có thể được cân nhắc khi gửi nhiều bộ mẫu, linh kiện, phụ tùng hoặc thiết bị mẫu mà chuyển phát nhanh không còn tối ưu về chi phí.
3. Vận chuyển đường biển
Đường biển phù hợp với hàng mẫu nặng, cồng kềnh, nhiều kiện và không yêu cầu giao gấp, chẳng hạn máy móc mẫu, thiết bị, vật liệu, nội thất hoặc số lượng mẫu lớn. Thời gian có thể từ khoảng 7–15 ngày hoặc lâu hơn tùy cảng đi, cảng đến, lịch tàu, phương án LCL/FCL và thời gian làm thủ tục. Ưu điểm chính là tối ưu chi phí cho lô hàng lớn, nhưng không phù hợp với những mẫu cần gửi gấp để khách hàng duyệt trước khi sản xuất.

Nên gửi hàng mẫu đi Malaysia bằng đường nào?
Xem thêm:
Quy trình gửi hàng mẫu từ Việt Nam sang Malaysia
Để hàng mẫu được vận chuyển đúng kế hoạch và hạn chế phát sinh khi làm thủ tục, doanh nghiệp nên chuẩn bị đầy đủ thông tin sản phẩm, kiện hàng và chứng từ ngay từ đầu. Quy trình gửi hàng mẫu từ Việt Nam sang Malaysia có thể thực hiện theo 6 bước sau:
- Bước 1 – Gửi thông tin hàng mẫu: Cung cấp đầy đủ tên sản phẩm, thương hiệu/model, công dụng, chất liệu hoặc thành phần, số lượng, hình ảnh, giá trị dự kiến và mục đích gửi. Thông tin càng chi tiết càng thuận tiện cho việc kiểm tra điều kiện vận chuyển.
- Bước 2 – Kiểm tra khả năng vận chuyển: Đơn vị vận chuyển kiểm tra mặt hàng có được phép gửi và nhập khẩu vào Malaysia hay không, đồng thời xác định HS Code dự kiến, chính sách quản lý và các giấy phép, chứng nhận hoặc hồ sơ chuyên ngành có thể cần bổ sung.
- Bước 3 – Xác nhận thông tin kiện hàng: Tiến hành xác định trọng lượng thực tế, kích thước, số lượng kiện và trọng lượng tính cước. Người gửi cũng cần cung cấp chính xác tên, số điện thoại, địa chỉ và postcode của người nhận tại Malaysia để hạn chế sai sót khi giao hàng.
- Bước 4 – Chọn phương thức và báo giá: Dựa trên loại hàng, trọng lượng, kích thước, thời gian cần nhận và ngân sách, đơn vị vận chuyển sẽ tư vấn phương án phù hợp như Express, Standard, đường hàng không hoặc đường biển, sau đó xác nhận mức cước và các khoản phí liên quan.
- Bước 5 – Đóng gói và hoàn thiện chứng từ: Hàng mẫu được đóng gói phù hợp với đặc tính sản phẩm để hạn chế va đập, móp vỡ hoặc hư hỏng. Đồng thời chuẩn bị Commercial Invoice, Packing List và các hồ sơ cần thiết; ghi rõ mục đích gửi mẫu nếu đúng với bản chất lô hàng.
- Bước 6 – Vận chuyển và giao hàng tại Malaysia: Sau khi hoàn tất thủ tục, kiện hàng được vận chuyển sang Malaysia và theo dõi bằng mã tracking nếu dịch vụ hỗ trợ. Khi có yêu cầu bổ sung thông tin trong quá trình thông quan, người gửi hoặc người nhận cần phối hợp xử lý trước khi hàng được giao đến địa chỉ cuối cùng.
Kinh nghiệm gửi hàng mẫu đi Malaysia hạn chế phát sinh
Để hàng mẫu được vận chuyển thuận lợi, hạn chế chậm thông quan hoặc phát sinh thêm chi phí, người gửi nên lưu ý một số kinh nghiệm sau:
- Không mô tả hàng quá chung chung: Tránh chỉ ghi “sample”, “parts”, “gift” hoặc “accessories” trên chứng từ. Nên mô tả cụ thể hàng hóa là gì, chất liệu, model hoặc công dụng để đơn vị vận chuyển và hải quan dễ xác định mặt hàng.
- Khai đúng tên và công dụng sản phẩm: Tên hàng trên Commercial Invoice và các chứng từ liên quan cần thống nhất với sản phẩm thực tế. Với linh kiện, phụ tùng hoặc thiết bị, nên bổ sung model, part number và công dụng nếu có.
- Không mặc định hàng sample có giá trị bằng 0: Hàng được gửi miễn phí hoặc không nhằm mục đích bán vẫn có thể cần khai báo giá trị phù hợp. Không nên tự động ghi giá trị 0 chỉ vì trên chứng từ có nội dung “Sample” hoặc “Not for Sale”.
- Kiểm tra HS Code trước khi gửi: Xác định HS Code dự kiến giúp kiểm tra chính sách nhập khẩu, thuế và yêu cầu quản lý đối với sản phẩm tại Malaysia. Với mặt hàng khó phân loại, nên cung cấp thêm catalogue, hình ảnh và thông số kỹ thuật để hỗ trợ xác định.
- Chuẩn bị hình ảnh, nhãn và thành phần với hàng đặc thù: Mỹ phẩm, thực phẩm, hóa chất, linh kiện điện tử hoặc sản phẩm có pin có thể cần thêm thông tin để kiểm tra. Người gửi nên chuẩn bị sẵn ảnh bao bì, nhãn, bảng thành phần, model hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan.
- Kiểm tra yêu cầu nhập khẩu trước khi gửi: Người nhận tại Malaysia nên xác nhận trước khả năng nhập hàng và những giấy phép, chứng nhận cần thiết nếu sản phẩm thuộc diện quản lý. Việc kiểm tra trước giúp hạn chế tình trạng hàng đến nơi nhưng chưa đủ hồ sơ để làm thủ tục.
- Đóng gói theo đặc tính sản phẩm: Hàng dễ vỡ cần chống sốc, chất lỏng cần chống rò rỉ, còn linh kiện điện tử nên được bảo vệ khỏi va đập và tĩnh điện khi cần thiết. Kiện hàng cũng cần được đóng chắc chắn để phù hợp với quá trình vận chuyển quốc tế.
- Chừa thời gian dự phòng cho thủ tục hải quan: Nếu hàng mẫu cần đến trước cuộc họp, triển lãm hoặc thời điểm khách hàng duyệt mẫu, không nên gửi quá sát ngày. Nên dự phòng thêm thời gian cho trường hợp hải quan yêu cầu kiểm tra hoặc bổ sung chứng từ.
- Xác nhận trước bên chịu thuế và phí: Người gửi và người nhận nên thống nhất ai chịu thuế nhập khẩu, phí thông quan hoặc các khoản phí phát sinh tại Malaysia nếu có. Điều này giúp tránh việc kiện hàng bị chậm do người nhận chưa đồng ý thanh toán chi phí.

Kinh nghiệm gửi hàng mẫu đi Malaysia
Dịch vụ gửi hàng mẫu đi Malaysia tại VietCargo
Với doanh nghiệp cần gửi sample cho khách hàng, nhà phân phối hoặc đối tác tại Malaysia, VietCargo hỗ trợ kiểm tra thông tin lô hàng trước khi vận chuyển nhằm lựa chọn phương án phù hợp. Khách hàng có thể cung cấp tên sản phẩm, hình ảnh, thương hiệu/model, thành phần hoặc chất liệu, số lượng, giá trị và mục đích gửi để kiểm tra loại hàng cũng như những yêu cầu cần lưu ý.
Tùy từng mặt hàng, VietCargo hỗ trợ tư vấn các thông tin và chứng từ cần chuẩn bị như Commercial Invoice, Packing List, HS Code cùng hồ sơ liên quan nếu sản phẩm thuộc nhóm có yêu cầu riêng. Hàng hóa cũng có thể được tư vấn phương án đóng gói phù hợp nhằm hạn chế va đập, móp vỡ hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Dựa trên trọng lượng, kích thước, đặc điểm hàng và thời gian cần nhận, khách hàng có thể lựa chọn phương án chuyển phát nhanh, đường hàng không hoặc đường biển phù hợp. Trong quá trình vận chuyển, lô hàng được theo dõi hành trình và hỗ trợ xử lý khi cần bổ sung thông tin.
Để nhận báo giá, khách hàng chỉ cần cung cấp tên hàng, hình ảnh, số lượng, cân nặng, kích thước, giá trị và địa chỉ/postcode nhận tại Malaysia để VietCargo kiểm tra và tư vấn phương án gửi phù hợp.
Thông tin liên hệ:
- Chi tiết: Gửi Hàng Đi Malaysia 2026: Quy Trình, Bảng Giá & Kinh Nghiệm Tiết Kiệm Chi Phí
- Trung Tâm Tại TP.Hồ Chí Minh: 180/17 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM (cũ là phường 22 , quận Bình Thạnh)
- Giờ Làm Việc:: Thứ 2- Thứ 7: 8h – 21h (ngoài giờ cần hỗ trợ vui lòng gọi số hotline)
- Hotline: 0923.19.19.19
Gửi hàng mẫu đi Malaysia sẽ thuận lợi hơn khi doanh nghiệp xác định đúng loại hàng, chuẩn bị đầy đủ chứng từ, khai báo giá trị phù hợp và lựa chọn phương thức vận chuyển theo thời gian cũng như ngân sách. Đặc biệt với thực phẩm, mỹ phẩm, linh kiện điện tử, hóa chất hoặc sản phẩm có yêu cầu quản lý riêng, việc kiểm tra điều kiện nhập khẩu trước khi gửi sẽ giúp hạn chế phát sinh trong quá trình thông quan.
Xem thêm:







