Xuất khẩu hàng hóa sang Trung Quốc theo hình thức chính ngạch đang ngày càng được nhiều doanh nghiệp Việt Nam lựa chọn nhờ tính ổn định, minh bạch và khả năng mở rộng thị trường lâu dài. Tuy nhiên, để một lô hàng có thể thông quan thuận lợi, yếu tố quan trọng nhất nằm ở việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác bộ hồ sơ theo đúng quy định của cả hai nước.
Trên thực tế, chỉ cần thiếu hoặc sai lệch một loại chứng từ cũng có thể khiến hàng hóa bị chậm thông quan, phát sinh chi phí hoặc gặp rủi ro tại cửa khẩu. Vì vậy, việc nắm rõ hồ sơ xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc gồm gì là điều bắt buộc đối với bất kỳ doanh nghiệp nào đang hoặc sẽ tham gia thị trường này. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp danh sách chi tiết và cập nhật mới nhất năm 2026 để doanh nghiệp dễ dàng áp dụng trong thực tế.
Vì sao cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ khi xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc?
Hồ sơ xuất khẩu không chỉ là yêu cầu mang tính thủ tục mà còn là căn cứ pháp lý để cơ quan hải quan Việt Nam và Trung Quốc kiểm soát tính hợp lệ của toàn bộ lô hàng. Trong hình thức chính ngạch, mọi thông tin về hàng hóa đều phải được thể hiện rõ ràng, thống nhất giữa các chứng từ và phù hợp với quy định nhập khẩu của thị trường Trung Quốc.
Việc tìm hiểu hồ sơ xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc gồm gì từ đầu mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho doanh nghiệp, cụ thể:
- Rút ngắn thời gian thông quan: Hồ sơ đầy đủ và chính xác giúp quá trình kiểm tra diễn ra nhanh hơn, hạn chế tình trạng phải bổ sung giấy tờ.
- Giảm rủi ro bị giữ hoặc trả hàng: Khi chứng từ không đồng nhất hoặc thiếu giấy phép, hàng hóa có thể bị giữ lại tại cửa khẩu hoặc buộc quay đầu.
- Hạn chế chi phí phát sinh: Các chi phí như lưu kho, lưu bãi, kiểm hóa lại hoặc chỉnh sửa hồ sơ đều có thể tránh được nếu chuẩn bị đúng ngay từ đầu.
- Đảm bảo tính hợp pháp của lô hàng: Hồ sơ đầy đủ giúp chứng minh nguồn gốc, chất lượng và tính minh bạch của hàng hóa trong giao dịch quốc tế.
- Tăng uy tín với đối tác Trung Quốc: Doanh nghiệp có quy trình chuẩn chỉnh sẽ dễ dàng tạo niềm tin và duy trì hợp tác lâu dài với khách hàng nhập khẩu.
Có thể thấy, hồ sơ xuất khẩu chính ngạch không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là yếu tố quyết định đến hiệu quả và tính ổn định của toàn bộ hoạt động xuất khẩu sang Trung Quốc.

Vì sao cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ khi xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc?
Hồ sơ xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc gồm gì?
Khi tìm hiểu hồ sơ xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc gồm gì, doanh nghiệp cần chia thành 3 nhóm chính:
Các loại hồ sơ/chứng từ cơ bản (Bộ chứng từ thương mại)
Đây là nhóm giấy tờ bắt buộc đối với hầu hết các lô hàng xuất khẩu chính ngạch, đóng vai trò xác nhận giao dịch thương mại và thông tin hàng hóa giữa bên mua và bên bán.
- Hợp đồng thương mại (Sales Contract): Là văn bản thỏa thuận giữa doanh nghiệp xuất khẩu và đối tác Trung Quốc, quy định rõ các điều khoản như tên hàng, số lượng, đơn giá, điều kiện giao hàng (Incoterms), phương thức thanh toán và trách nhiệm của mỗi bên. Đây là căn cứ pháp lý quan trọng khi xảy ra tranh chấp.
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Là chứng từ thể hiện giá trị hàng hóa, bao gồm đơn giá, tổng giá trị, điều kiện thanh toán và thông tin người mua – người bán. Invoice phải thống nhất tuyệt đối với hợp đồng và các chứng từ khác.
- Phiếu đóng gói (Packing List): Thể hiện chi tiết cách đóng gói hàng hóa như số kiện, trọng lượng tịnh, trọng lượng cả bì, kích thước từng kiện. Đây là cơ sở để hải quan kiểm tra thực tế hàng hóa so với khai báo.
- Vận đơn (Bill of Lading / Airway Bill): Là chứng từ vận chuyển do hãng tàu hoặc đơn vị logistics phát hành, xác nhận hàng hóa đã được tiếp nhận và đang trên hành trình vận chuyển.
- Tờ khai hải quan xuất khẩu (Customs Declaration): Được khai báo điện tử trên hệ thống VNACCS/VCIS tại Việt Nam, thể hiện toàn bộ thông tin lô hàng, mã HS, trị giá và loại hình xuất khẩu.
- Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin – C/O Form E): Là chứng từ quan trọng giúp hàng hóa được hưởng ưu đãi thuế quan theo hiệp định ACFTA giữa Việt Nam và Trung Quốc. Thiếu C/O có thể khiến thuế nhập khẩu tăng đáng kể.
Hồ sơ/Giấy phép chuyên ngành bắt buộc (Đặc thù sang Trung Quốc)
Đây là nhóm hồ sơ đặc biệt quan trọng, thường áp dụng với nông sản, thực phẩm, thủy sản và hàng hóa có kiểm soát chất lượng. Trung Quốc hiện kiểm soát rất chặt các loại hàng nhập khẩu theo hệ thống GACC.
- Mã số GACC (đăng ký cơ sở sản xuất): Bắt buộc đối với doanh nghiệp sản xuất, chế biến thực phẩm xuất khẩu sang Trung Quốc theo Lệnh 248. Nếu không có mã GACC, hàng hóa có thể không được phép nhập khẩu.
- Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate): Áp dụng cho trái cây, rau củ và các sản phẩm có nguồn gốc thực vật. Giấy này xác nhận lô hàng không bị nhiễm sâu bệnh, sinh vật gây hại và đã đáp ứng đầy đủ yêu cầu kiểm dịch của nước nhập khẩu.
- Giấy chứng nhận kiểm dịch động vật (Health Certificate): Dùng cho thịt, thủy sản và các sản phẩm từ động vật. Đây là giấy tờ bắt buộc, chứng minh hàng hóa đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, không mang mầm bệnh theo quy định.
- Giấy chứng nhận hun trùng (Fumigation Certificate): Thường áp dụng cho hàng hóa đóng gói bằng gỗ (pallet, thùng gỗ) hoặc nông sản khô. Giấy này xác nhận hàng đã được hun trùng để đảm bảo không còn côn trùng, mầm bệnh trong quá trình vận chuyển.
- Chứng nhận an toàn thực phẩm (HACCP, ISO 22000, GMP…): Đây là các chứng nhận quốc tế chứng minh quy trình sản xuất, chế biến của doanh nghiệp đạt chuẩn an toàn thực phẩm. Có những chứng nhận này sẽ giúp hồ sơ của bạn thêm phần thuyết phục và tăng khả năng thông quan suôn sẻ.
- Nhãn mác hàng hóa (Labeling): Nhãn sản phẩm phải thể hiện rõ ràng bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, bao gồm: tên hàng, thành phần, xuất xứ, ngày sản xuất, hạn sử dụng, mã truy xuất nguồn gốc và mã vùng trồng (nếu có). Sai nhãn có thể dẫn đến bị trả hàng.
Hồ sơ đặc thù theo từng loại hàng xuất khẩu
Ngoài hai nhóm trên, tùy từng ngành hàng cụ thể, doanh nghiệp có thể cần bổ sung thêm các giấy tờ chuyên biệt khác để đáp ứng yêu cầu nhập khẩu của Trung Quốc.
- Giấy phép xuất khẩu chuyên ngành đối với một số mặt hàng thuộc diện quản lý đặc biệt.
- Chứng nhận kiểm định chất lượng theo yêu cầu riêng của từng mặt hàng hoặc từng thời điểm nhập khẩu.
- Hồ sơ truy xuất nguồn gốc chi tiết, đặc biệt với nông sản xuất khẩu chính ngạch (mã vùng trồng, mã cơ sở đóng gói).
- Giấy tờ bổ sung theo quy định từng cửa khẩu hoặc từng thời điểm siết kiểm soát của GACC.
Checklist hồ sơ xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc
| Nhóm hồ sơ | Tên chứng từ | Bắt buộc | Áp dụng cho | Lưu ý quan trọng |
| Chứng từ thương mại cơ bản | Hợp đồng thương mại (Sales Contract) | ✔ | Tất cả hàng hóa | Phải thống nhất với invoice và packing list |
| Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) | ✔ | Tất cả hàng hóa | Thể hiện đúng giá trị và điều kiện thanh toán | |
| Phiếu đóng gói (Packing List) | ✔ | Tất cả hàng hóa | Thông tin kiện hàng phải khớp thực tế | |
| Vận đơn (Bill of Lading / AWB) | ✔ | Tất cả hàng hóa | Do hãng vận chuyển phát hành | |
| Tờ khai hải quan xuất khẩu | ✔ | Tất cả hàng hóa | Khai trên hệ thống VNACCS/VCIS | |
| C/O Form E | ✔ | Hàng có ưu đãi thuế ACFTA | Sai form sẽ mất ưu đãi thuế | |
| Hồ sơ chuyên ngành (GACC) | Mã số GACC cơ sở sản xuất | ✔ (nhiều ngành) | Thực phẩm, nông sản | Theo Lệnh 248 – bắt buộc với thực phẩm |
| Giấy kiểm dịch thực vật | ✔ (nếu có) | Trái cây, rau củ | Cấp bởi cơ quan kiểm dịch Việt Nam | |
| Giấy kiểm dịch động vật | ✔ (nếu có) | Thịt, thủy sản | Bắt buộc với hàng động vật | |
| Giấy chứng nhận hun trùng | ✔ (nếu có) | Hàng gỗ, nông sản khô | Tránh bị giữ hàng tại cửa khẩu | |
| HACCP / ISO 22000 | ⚠ Khuyến nghị | Thực phẩm | Tăng độ tin cậy khi kiểm tra | |
| Nhãn mác tiếng Trung | ✔ | Tất cả hàng thực phẩm | Thiếu nhãn dễ bị trả hàng | |
| Hồ sơ bổ sung theo hàng hóa | Giấy phép xuất khẩu chuyên ngành | ⚠ Tùy loại hàng | Hàng quản lý đặc biệt | Kiểm tra theo mã HS |
| Hồ sơ truy xuất nguồn gốc | ✔ (nông sản) | Nông sản | Có mã vùng trồng, mã đóng gói | |
| Chứng nhận kiểm định chất lượng | ⚠ Tùy yêu cầu | Một số ngành hàng | Có thể thay đổi theo chính sách GACC |

Hồ sơ xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc gồm gì?
Quy trình chuẩn bị hồ sơ xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc
Để việc chuẩn bị hồ sơ diễn ra nhanh chóng và hạn chế sai sót, doanh nghiệp nên triển khai theo từng bước rõ ràng. Quy trình dưới đây mang tính tổng quát, giúp dễ hình dung và áp dụng trong thực tế:
- Bước 1: Xác định yêu cầu xuất khẩu của lô hàng: Kiểm tra hàng hóa thuộc nhóm nào, có bị quản lý đặc biệt không và thị trường Trung Quốc đang yêu cầu tiêu chuẩn gì tại thời điểm xuất khẩu.
- Bước 2: Rà soát danh mục hồ sơ cần chuẩn bị: Đối chiếu đầy đủ các loại chứng từ thương mại, giấy phép chuyên ngành và các yêu cầu bổ sung để tránh thiếu sót ngay từ đầu.
- Bước 3: Thu thập và hoàn thiện chứng từ thương mại: Tổng hợp thông tin giao dịch, vận chuyển và hàng hóa, đảm bảo dữ liệu giữa các chứng từ thống nhất và chính xác.
- Bước 4: Thực hiện các thủ tục chuyên ngành (nếu có): Xin các giấy phép hoặc chứng nhận liên quan theo từng loại hàng hóa, đảm bảo đáp ứng yêu cầu kiểm soát của phía Trung Quốc.
- Bước 5: Kiểm tra và chuẩn hóa toàn bộ hồ sơ: Rà soát lại toàn bộ chứng từ trước khi nộp, đảm bảo không có sai lệch về thông tin, định dạng hoặc nội dung.
- Bước 6: Khai báo hải quan điện tử tại Việt Nam: Tiến hành khai báo trên hệ thống hải quan, theo dõi phân luồng và chuẩn bị xử lý nếu có yêu cầu kiểm tra.
- Bước 7: Hoàn tất thông quan và bàn giao hàng hóa: Sau khi được thông quan, hàng hóa tiếp tục hành trình sang Trung Quốc để thực hiện thủ tục nhập khẩu và giao cho đối tác.
Chi phí chuẩn bị hồ sơ xuất khẩu chính ngạch
Chi phí chuẩn bị hồ sơ xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc sẽ phụ thuộc vào loại hàng hóa, yêu cầu kiểm dịch và mức độ phức tạp của bộ chứng từ. Dưới đây là bảng tổng hợp các khoản chi phí phổ biến để doanh nghiệp có thể dễ dàng dự trù ngân sách trước khi xuất hàng.
Bảng chi phí tham khảo chuẩn bị hồ sơ xuất khẩu chính ngạch
| Khoản chi phí | Mức chi phí tham khảo | Áp dụng cho | Ghi chú |
| Phí cấp C/O (Form E) | 200.000 – 500.000 VNĐ/lần | Tất cả hàng hóa | Phục vụ ưu đãi thuế ACFTA |
| Phí kiểm dịch thực vật | 500.000 – 3.000.000 VNĐ/lô | Nông sản, trái cây, rau củ | Có thể thay đổi theo số lượng |
| Phí kiểm dịch động vật/thủy sản | 1.000.000 – 5.000.000 VNĐ/lô | Thịt, thủy sản | Tùy cơ quan kiểm dịch |
| Phí hun trùng (fumigation) | 800.000 – 3.000.000 VNĐ/lô | Hàng gỗ, hàng khô | Bắt buộc với một số loại hàng |
| Phí đăng ký/mã GACC | 2.000.000 – 10.000.000 VNĐ | Thực phẩm, cơ sở sản xuất | Có thể phát sinh khi đăng ký mới |
| Phí dịch thuật, chuẩn hóa hồ sơ | 200.000 – 1.000.000 VNĐ/bộ | Tất cả hàng hóa | Khi cần chuyển đổi ngôn ngữ |
| Phí dịch vụ logistics hỗ trợ hồ sơ | 2.000.000 – 8.000.000 VNĐ/lô | Doanh nghiệp thuê ngoài | Bao gồm tư vấn & xử lý hồ sơ |
Ghi chú
- Chi phí có thể thay đổi tùy loại hàng và thời điểm xuất khẩu
- Lô hàng lần đầu thường phát sinh chi phí cao hơn do cần hoàn thiện hệ thống hồ sơ
- Doanh nghiệp có thể tối ưu chi phí nếu chuẩn hóa quy trình xuất khẩu ngay từ đầu

Chi phí chuẩn bị hồ sơ xuất khẩu chính ngạch
Lưu ý quan trọng khi xuất khẩu sang Trung Quốc năm 2026
Bước sang năm 2026, Trung Quốc tiếp tục siết chặt hơn nữa các quy định nhập khẩu, đặc biệt với nhóm hàng nông sản, thực phẩm và các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên. Doanh nghiệp muốn xuất khẩu chính ngạch cần theo dõi và cập nhật kịp thời các quy định mới để tránh tình trạng hàng bị ách tắc, trả về hoặc không thông quan được.
Dưới đây là những điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý:
- Nghị định 280 (có hiệu lực từ 01/06/2026): Trung Quốc tăng cường kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm nhập khẩu. Doanh nghiệp phải chứng minh rõ ràng nguồn gốc, quy trình sản xuất và tiêu chuẩn an toàn. Nếu hồ sơ không đáp ứng yêu cầu mới, hàng có nguy cơ bị từ chối ngay tại cửa khẩu.
- Lệnh 248 và yêu cầu đăng ký mã GACC: Tất cả các cơ sở sản xuất, chế biến thực phẩm xuất khẩu sang Trung Quốc đều phải đăng ký mã GACC. Không có mã GACC hợp lệ thì hàng hóa sẽ không được thông quan, dù đã có đầy đủ chứng từ thương mại khác.
- Mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói trở thành bắt buộc: Với nông sản, Trung Quốc yêu cầu truy xuất nguồn gốc rõ ràng đến từng vùng trồng. Hai mã số này phải được đăng ký và phê duyệt trước khi xuất khẩu. Đây không còn là khuyến khích mà là điều kiện bắt buộc.
- Tăng cường kiểm tra truy xuất nguồn gốc: Toàn bộ thông tin từ khâu sản xuất, thu hoạch, đóng gói đến vận chuyển phải đồng nhất và minh bạch. Chỉ cần có sai sót nhỏ trong hệ thống truy xuất cũng có thể khiến hàng bị giữ lại hoặc trả về.
- Siết chặt tiêu chuẩn nhãn mác và bao bì: Nhãn hàng phải ghi đầy đủ thông tin bằng tiếng Trung theo đúng quy định, bao gồm thành phần, xuất xứ, ngày sản xuất, hạn sử dụng và các mã truy xuất. Bao bì không đạt chuẩn rất dễ bị từ chối nhập khẩu.
- Kiểm tra tại cửa khẩu tăng và thời gian thông quan lâu hơn: Do kiểm soát chặt chẽ, nhiều lô hàng sẽ bị kiểm hóa thực tế hoặc kiểm dịch sâu. Thời gian thông quan vì vậy cũng dài hơn so với trước. Doanh nghiệp cần tính toán kế hoạch vận chuyển kỹ để tránh ùn tắc và phát sinh chi phí.
Năm 2026 được xem là năm Trung Quốc siết mạnh quy định nhập khẩu. Vì vậy, việc chuẩn bị sớm hồ sơ, đăng ký mã GACC, mã vùng trồng và cơ sở đóng gói là yếu tố then chốt nếu doanh nghiệp muốn xuất khẩu ổn định và bền vững theo đường chính ngạch.
Dịch vụ hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ xuất khẩu chính ngạch tại VietCargo
Trong thực tế, không phải doanh nghiệp nào cũng có đủ nguồn lực và kinh nghiệm để tự xây dựng và kiểm soát toàn bộ hồ sơ xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc. Với các doanh nghiệp chưa nắm rõ hồ sơ xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc gồm gì, VietCargo cung cấp giải pháp trọn gói:
- Tư vấn trọn bộ quy trình xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc: Hỗ trợ doanh nghiệp hiểu rõ từng bước từ chuẩn bị hồ sơ, kiểm dịch, khai báo hải quan đến thông quan thực tế tại cửa khẩu.
- Rà soát và chuẩn hóa hồ sơ xuất khẩu: Kiểm tra tính thống nhất giữa các chứng từ, hạn chế tối đa sai sót có thể gây chậm thông quan hoặc bị yêu cầu bổ sung hồ sơ.
- Hỗ trợ thủ tục kiểm dịch và giấy phép chuyên ngành: Tư vấn và hỗ trợ doanh nghiệp xử lý các yêu cầu về kiểm dịch, GACC, mã vùng trồng và các tiêu chuẩn bắt buộc từ phía Trung Quốc.
- Dịch vụ khai báo hải quan và thông quan hai chiều Việt – Trung: Đảm bảo quá trình xử lý hồ sơ diễn ra nhanh chóng, giảm thời gian chờ tại cửa khẩu và hạn chế rủi ro bị kiểm hóa kéo dài.
- Vận chuyển hàng hóa tuyến Việt Nam – Trung Quốc trọn gói: Cung cấp giải pháp vận chuyển đường bộ, container và hàng ghép, phù hợp với từng nhu cầu gửi hàng đi Trung Quốc của doanh nghiệp.
- Tối ưu chi phí logistics và thời gian giao hàng: Đưa ra phương án vận chuyển phù hợp giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo tiến độ và độ an toàn của hàng hóa.

Dịch vụ hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ xuất khẩu chính ngạch tại VietCargo
Việc hiểu rõ hồ sơ xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc gồm gì là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp giảm rủi ro, tiết kiệm chi phí và đảm bảo hàng hóa thông quan thuận lợi trong bối cảnh thị trường Trung Quốc ngày càng siết chặt.
Nếu doanh nghiệp đang cần hỗ trợ xây dựng hồ sơ hoặc tìm giải pháp gửi hàng đi Trung Quốc nhanh chóng, đúng chuẩn chính ngạch, VietCargo sẵn sàng đồng hành và tư vấn theo từng loại hàng hóa, giúp tối ưu toàn bộ quy trình xuất khẩu từ A–Z. Liên hệ ngay VietCargo qua hotline 0283.6066.666 hoặc 0931.620.000 để được tư vấn chi tiết nhé!
Xem thêm:







